toàn dạng
Định nghĩa
Danh từ:
- Dạng hoàn chỉnh, đầy đủ: "toàn dạng" chỉ hình thái hoặc cấu trúc còn nguyên vẹn, không bị biến dạng hay thiếu sót. Trong địa chất và địa lý, thuật ngữ này mô tả một dạng địa hình hoặc cấu tạo địa chất giữ nguyên hình thái ban đầu.
Tính từ:
- Có dạng hoàn chỉnh: Dùng để mô tả một vật thể, hiện tượng có hình thái đầy đủ, không bị biến đổi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Các nhà địa chất đã phát hiện một mẫu đá ở toàn dạng. (Các nhà khoa học tìm thấy mẫu đá còn nguyên hình thái ban đầu.)
- Sự bảo tồn toàn dạng của hóa thạch giúp nghiên cứu lịch sử Trái Đất. (Việc giữ nguyên hình dạng hóa thạch hỗ trợ nghiên cứu địa chất.)
Tính từ:
- Khu vực này có địa hình toàn dạng, chưa bị xói mòn nhiều. (Địa hình ở đây giữ được hình thái đầy đủ, ít bị biến đổi.)
- Bức tượng cổ được tìm thấy ở trạng thái toàn dạng. (Bức tượng còn nguyên vẹn hình dáng ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"toàn dạng địa chất": dạng địa chất giữ nguyên cấu trúc ban đầu.
- Toàn dạng địa chất của vùng núi này cho thấy quá trình kiến tạo cổ xưa. (Cấu trúc địa chất nguyên vẹn của vùng núi phản ánh lịch sử kiến tạo.)
"bảo tồn toàn dạng": giữ gìn hình thái hoàn chỉnh.
- Việc bảo tồn toàn dạng di tích khảo cổ là ưu tiên hàng đầu. (Giữ nguyên hình dạng di tích là mục tiêu chính.)
Biến thể và từ gần giống
Toàn vẹn (tính từ): nguyên vẹn, không thiếu sót — tương tự "toàn dạng" nhưng nhấn mạnh tính không bị tổn hại.
- Tài liệu lịch sử được lưu giữ toàn vẹn. (Tài liệu được bảo quản nguyên vẹn.)
Dạng thức (danh từ): hình thái, hình dạng cụ thể.
- Dạng thức của hóa thạch cho thấy loài sinh vật cổ đại. (Hình thái hóa thạch tiết lộ loài sinh vật xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên dạng: dạng ban đầu, chưa bị thay đổi.
- Hoàn chỉnh: đầy đủ, không thiếu phần nào.
- Toàn hình: hình thái toàn vẹn, đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
- Giữ toàn dạng: giữ nguyên hình thái không thay đổi.
- Các nhà khoa học cố gắng giữ toàn dạng mẫu vật để phân tích chính xác. (Họ bảo quản mẫu vật nguyên vẹn để nghiên cứu.)